creeping zinnia

Học thuật
Thân thiện
creeping zinnia

A gardener plants creeping zinnia seeds in a sunny flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây cúc zinnia: Một loài cây thân thảo hằng năm, thường mọc thấp lan rộng, hoa giống hoa zinnia. Tên khoa học Sanvitalia procumbens.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The creeping zinnia is perfect for garden borders. (Cây cúc zinnia rất hoàn hảo cho viền vườn.)
    • I planted some creeping zinnia to add yellow color to the rock garden. (Tôi đã trồng một ít cúc zinnia để thêm màu vàng cho vườn đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh làm vườn: Thường được dùng để mô tả một loại cây trồng phủ nền hoặc trồng viền do đặc điểm mọc lan thấp.
    • For ground cover in sunny areas, consider creeping zinnia. (Để phủ nềnkhu vực nắng, hãy cân nhắc cây cúc zinnia.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanvitalia (n): Tên gọi chi thực vật của cây creeping zinnia.
  • Trailing zinnia (n): Một tên gọi khác có nghĩa tương tự, chỉ cùng một loài cây.
Từ đồng nghĩa
  • Sanvitalia procumbens: Tên khoa học.
  • Mexican creeping zinnia: Tên gọi khác, ám chỉ nguồn gốc từ khu vực Mexico Tây Nam Hoa Kỳ.
creeping zinnia

A gardener plants creeping zinnia seeds in a sunny flower bed.

Noun
  1. (thực vật học) cây cúc zinnia